
Đề thi môn Ngữ văn kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 sẽ được cập nhật đầy đủ trên TrangEdu sau khi thí sinh kết thúc thời gian làm bài theo quy định.
Hiện tại, đề thi chính thức chưa được công bố. TrangEdu sẽ cập nhật nội dung đề thi, gợi ý đáp án và nhận định đề thi môn Văn năm 2026 ngay khi có thông tin phù hợp, bảo đảm không đăng tải đề thi trước thời điểm được phép công bố.
Thời gian thi môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026
Theo lịch thi tốt nghiệp THPT năm 2026, môn Ngữ văn là một trong các môn thi chính thức của kỳ thi. Đây là môn thi theo hình thức tự luận, thời gian làm bài 120 phút.
Thông tin dự kiến cần lưu ý:
- Môn thi: Ngữ văn
- Kỳ thi: Tốt nghiệp THPT năm 2026
- Hình thức thi: Tự luận
- Thời gian làm bài: 120 phút
- Thời điểm cập nhật đề: Sau khi kết thúc thời gian làm bài
Sau khi buổi thi môn Ngữ văn kết thúc, TrangEdu sẽ cập nhật đề thi theo từng phần để học sinh, phụ huynh và giáo viên tiện theo dõi.
Đề thi môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026
Nội dung đề thi môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026 sẽ được cập nhật tại đây sau khi thí sinh hoàn thành bài thi (dự kiến 9h35 ngày 11/6/2026).

Sau khi có đề thi chính thức, phần này sẽ được bổ sung đầy đủ gồm:
- Đề thi môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026;
- Nội dung phần đọc hiểu;
- Nội dung phần viết;
- Yêu cầu làm bài theo từng câu;
- File ảnh hoặc bản gõ lại đề thi để học sinh dễ theo dõi.
Gợi ý Đáp án tham khảo môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026
Đáp án tham khảo môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026 sẽ được TrangEdu cập nhật sau khi có đề thi.
Với môn Ngữ văn, đáp án có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau. Vì vậy, phần gợi ý đáp án trên TrangEdu sẽ tập trung vào các ý chính, hướng triển khai bài làm và những nội dung học sinh cần đạt được, thay vì trình bày theo một đáp án máy móc.
Dưới đây là gợi ý đáp Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026:
I. Đọc hiểu
Câu 1. Theo văn bản, trước năm 1440, tri thức được lưu giữ ở đâu?
Theo văn bản, trước năm 1440, tri thức được lưu giữ trong các thư viện, tu viện hoặc sau những cánh cổng sắt của các lâu đài, chủ yếu nằm trên những cuốn sách chép tay bằng da cừu.
Câu 2. Chỉ ra câu văn chứa đựng bằng chứng về vai trò của máy in đối với tác phẩm của William Shakespeare trong đoạn 4.
Câu văn chứa đựng bằng chứng là:
“Nếu không có những bản in First Folio được xuất bản năm 1623, những vở kịch kinh điển như Macbeth hay Hamlet có lẽ đã tan biến vào hư không ngay sau khi tấm màn nhung của nhà hát Globe khép lại.”
Câu này cho thấy máy in có vai trò quan trọng trong việc lưu giữ, bảo tồn và lan truyền tác phẩm của William Shakespeare đến các thế hệ sau.
Câu 3. Anh/Chị hiểu như thế nào về nghĩa của cụm từ “tài sản bị giam cầm” ở đoạn 2 và “tự nhiên liệu” ở đoạn 5 được tác giả sử dụng khi nói về tri thức trước và sau năm 1440?
Cụm từ “tài sản bị giam cầm” nói về tình trạng tri thức trước năm 1440: tri thức tuy quý giá nhưng bị giới hạn, bị độc quyền bởi một số ít người hoặc tầng lớp tinh hoa. Dân chúng bình thường không dễ tiếp cận sách vở, văn bản gốc nên cũng không có nhiều cơ hội học hỏi, suy nghĩ và phản biện.
Cụm từ “tự nhiên liệu” khi nói về tri thức sau năm 1440 cho thấy tri thức đã trở thành nguồn lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Khi được in ấn, sao chép và lan truyền rộng rãi, tri thức không còn bị cất giữ trong phạm vi hẹp mà trở thành động lực cho Phục Hưng, khoa học, Cách mạng Công nghiệp và sự tiến bộ của con người.
Có thể hiểu ngắn gọn: trước máy in, tri thức bị “nhốt lại”; sau máy in, tri thức được giải phóng và trở thành nguồn năng lượng thúc đẩy văn minh.
Câu 4. Nhận xét về mối liên hệ giữa luận đề và các luận điểm trong văn bản.
Luận đề của văn bản là: phát minh máy in của Gutenberg đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại, làm thay đổi cách tri thức được lưu giữ, nhân bản và lan truyền.
Các luận điểm trong văn bản có mối liên hệ chặt chẽ với luận đề. Tác giả lần lượt triển khai các ý: trước năm 1440 tri thức bị giới hạn; máy in giúp tri thức được nhân bản với chi phí thấp; công nghệ in góp phần bảo tồn văn hóa, đưa tư tưởng đến đại chúng; những quốc gia biết tiếp nhận máy in phát triển mạnh mẽ, còn nơi cấm đoán công nghệ in thì rơi vào trì trệ, lạc hậu.
Như vậy, các luận điểm đều hướng về việc làm sáng tỏ luận đề trung tâm. Chúng được sắp xếp theo trình tự hợp lý, từ thực trạng trước khi có máy in, tác động của máy in, đến hệ quả lịch sử đối với các quốc gia và nền văn minh.
Câu 5. Trong bối cảnh cần có những đột phá về khoa học công nghệ hiện nay, từ góc nhìn của người trẻ, theo anh/chị, cần sử dụng trí tuệ nhân tạo AI như thế nào để tạo nên sự cộng hưởng tri thức?
Từ góc nhìn của người trẻ, cần sử dụng trí tuệ nhân tạo AI như một công cụ hỗ trợ học tập, nghiên cứu, sáng tạo và chia sẻ tri thức, chứ không nên phụ thuộc hoàn toàn vào AI. Người trẻ có thể dùng AI để tìm kiếm thông tin, hệ thống hóa kiến thức, gợi ý ý tưởng, học ngoại ngữ, rèn tư duy phản biện và giải quyết những vấn đề thực tiễn.
Tuy nhiên, để tạo nên sự cộng hưởng tri thức, việc sử dụng AI phải đi cùng với tinh thần chủ động, trung thực và có trách nhiệm. Người trẻ cần biết kiểm chứng thông tin, tôn trọng bản quyền, không sao chép máy móc, không dùng AI để gian lận trong học tập hay tạo ra nội dung sai lệch. Quan trọng hơn, con người cần giữ vai trò làm chủ: biết đặt câu hỏi đúng, lựa chọn tri thức có giá trị và dùng công nghệ để phục vụ cộng đồng.
Khi được sử dụng đúng cách, AI có thể trở thành “máy in” của thời đại mới: giúp tri thức được lan tỏa nhanh hơn, rộng hơn và tạo ra nhiều cơ hội phát triển hơn cho xã hội.
II. Viết
Câu 1
Đề bài:
Nước Mĩ có Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk,… với những phát minh công nghệ góp phần làm thay đổi thế giới. Từ gợi dẫn trên, với tư cách người trẻ, anh/chị hãy viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ trả lời câu hỏi: Làm thế nào để có những “Steve Jobs Việt Nam”?
Câu trả lời tham khảo:
Để có những “Steve Jobs Việt Nam”, trước hết người trẻ cần nuôi dưỡng khát vọng sáng tạo và tinh thần dám nghĩ, dám làm. Những con người làm thay đổi thế giới không chỉ giỏi kiến thức, mà còn có khả năng nhìn thấy vấn đề của đời sống và tìm cách giải quyết nó bằng tư duy mới. Vì vậy, người trẻ Việt Nam cần học tập nghiêm túc, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, ngoại ngữ, đồng thời rèn luyện tư duy phản biện, năng lực tự học và khả năng làm việc bền bỉ. Bên cạnh đó, cần biết chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của hành trình sáng tạo, không sợ sai, không ngại thử nghiệm. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích đổi mới, tôn trọng ý tưởng khác biệt, hỗ trợ nghiên cứu, khởi nghiệp và ứng dụng công nghệ vào thực tiễn. Tuy nhiên, một “Steve Jobs Việt Nam” không chỉ cần tài năng, mà còn cần trách nhiệm với cộng đồng. Khi trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng cống hiến gặp được môi trường phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có thể có những người trẻ tạo ra sản phẩm công nghệ mang tầm thế giới.
Câu 2
Đề bài:
Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ phân tích bài thơ “Những chiếc lá” của Nguyễn Đình Thi.
Câu trả lời tham khảo:
Bài thơ “Những chiếc lá” của Nguyễn Đình Thi là một tác phẩm giàu chất suy tưởng, được viết bằng giọng thơ nhẹ nhàng mà thấm thía. Qua hình ảnh những chiếc lá trong buổi chiều lạnh, nhà thơ không chỉ gợi ra vẻ đẹp của thiên nhiên khi mùa đổi thay mà còn khơi dậy những suy ngẫm sâu xa về sự sống, sự hi sinh âm thầm và niềm ấm áp của tình người trong đời sống bình dị.
Trước hết, bài thơ mở ra bằng khung cảnh một buổi chiều lạnh nơi vườn cây. Không gian ấy có gió, có cỏ, có những chiếc lá rụng trên mặt đất. Hình ảnh “những chiếc lá nâu, đen, rách quăn queo” gợi cảm giác tàn úa, cũ kĩ, nhỏ bé và gần như bị lãng quên. Nhưng từ những chiếc lá tưởng chừng vô tri ấy, nhà thơ đã nhìn thấy cả một hành trình sống. Khi còn ở trên cây, chúng từng “xòe biếc” đón mùa xuân, từng “um tùm” che mát trong những buổi trưa hè, từng “thấp vàng” trên đầu bao đôi người yêu vào những chiều thu nhẹ. Như vậy, những chiếc lá không chỉ là cảnh vật thiên nhiên mà còn là chứng nhân của thời gian, của các mùa trong năm và của những khoảnh khắc đẹp đẽ trong đời sống con người.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Đình Thi không nhìn lá rụng bằng cái nhìn bi lụy. Những chiếc lá đã đi qua một vòng đời có ích. Chúng từng làm đẹp cho mùa xuân, đem bóng mát cho mùa hạ, góp sắc vàng cho mùa thu, rồi đến mùa đông thì rời cành, trở về với đất bụi. Đằng sau hình ảnh ấy là một quan niệm nhân sinh sâu sắc: sự sống có thể hữu hạn, nhưng giá trị của một đời sống nằm ở những gì nó đã cống hiến. Những chiếc lá nhỏ bé đã sống trọn vẹn đời lá của mình, lặng lẽ làm đẹp và làm dịu mát cuộc đời.
Sang phần sau của bài thơ, hình ảnh những chiếc lá tiếp tục được đặt trong đời sống con người. Khi chiều xuống, một chú bé xuất hiện giữa gió buốt, đi nhặt lá để đem về nhóm lửa, nấu cơm đợi mẹ. Chi tiết ấy khiến bài thơ chuyển từ cảm xúc trước thiên nhiên sang cảm xúc về đời sống lao động nghèo khó mà ấm áp. Những chiếc lá khô không còn ở trên cây, cũng không chỉ nằm lại trên mặt cỏ, mà được gom vào bao tải, được đưa về mái bếp tranh, trở thành ngọn lửa cho bữa cơm gia đình. Từ hình ảnh này, ta nhận ra vẻ đẹp cảm động của những điều bình dị: chiếc lá rụng, bàn tay đứa trẻ, mái bếp nghèo, nồi cơm chờ mẹ. Tất cả hòa vào nhau để tạo nên một không khí thân thương, gần gũi.
Đặc biệt, câu thơ miêu tả khói bếp “hắc hắc thơm thơm bay lên” gợi một cảm giác rất đời thường. Đó không phải hương thơm sang trọng mà là mùi khói bếp dân dã, mộc mạc, gắn với cái nghèo, với lao động và với tình yêu thương gia đình. Những chiếc lá vì thế mang thêm một ý nghĩa mới: chúng hóa thành hơi ấm, thành sự chờ đợi, thành tình thương của đứa con dành cho mẹ. Đến cuối bài, âm thanh “reo phủ phì, nhảy nhót” của lá trong bếp lửa khiến những chiếc lá như có linh hồn. Chúng không biến mất trong sự tàn lụi mà tiếp tục sống trong một dạng khác, rực lên lần cuối để đem lại hơi ấm cho con người.
Về nghệ thuật, bài thơ hấp dẫn bởi thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi mà giàu sức gợi. Nguyễn Đình Thi sử dụng sự đối lập giữa lạnh và ấm, giữa lá rụng ngoài vườn và lửa bếp trong mái nhà, giữa tàn phai và tiếp nối để làm nổi bật chiều sâu tư tưởng. Giọng thơ chậm rãi, giàu chất tự sự, kết hợp với những chi tiết đời thường đã tạo nên vẻ đẹp vừa trong trẻo vừa xúc động.
Có thể nói, “Những chiếc lá” là bài thơ nhỏ nhẹ nhưng chứa đựng ý nghĩa lớn lao. Từ những chiếc lá rụng, Nguyễn Đình Thi gợi cho người đọc suy nghĩ về giá trị của sự cống hiến âm thầm. Mỗi sự vật, mỗi con người, dù nhỏ bé, nếu biết sống có ích thì đều có thể góp phần làm đẹp, làm ấm cho cuộc đời.
Cấu trúc thường gặp của đề thi môn Ngữ văn
Môn Ngữ văn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT là môn thi tự luận. Đề thi thường yêu cầu học sinh vận dụng năng lực đọc hiểu, phân tích, cảm thụ văn bản và trình bày suy nghĩ bằng bài viết có bố cục rõ ràng.
Khi làm bài thi môn Văn, học sinh cần chú ý:
- Đọc kỹ yêu cầu của từng câu hỏi;
- Trả lời đúng trọng tâm, tránh viết lan man;
- Phân bổ thời gian hợp lý giữa các phần;
- Trình bày bài sạch, rõ ý, hạn chế gạch xóa;
- Với phần viết, cần có luận điểm rõ ràng, dẫn chứng phù hợp và lập luận chặt chẽ.
Khi nào có đề thi môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026?
Đề thi môn Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026 sẽ được cập nhật sau khi thí sinh kết thúc thời gian làm bài.
Trước thời điểm kết thúc buổi thi, các trang thông tin không nên đăng tải hoặc lan truyền nội dung được cho là đề thi chính thức. Học sinh và phụ huynh nên theo dõi các nguồn thông tin đáng tin cậy, tránh chia sẻ những hình ảnh, tài liệu chưa được xác thực.
