TrangEdu

Điểm chuẩn Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025

Điểm chuẩn Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025

Điểm chuẩn Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025

Mã trường: HTN
Ngày cập nhật: Lượt xem: 181 lượt xem

Cập nhật thông tin điểm chuẩn mới nhất của Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025 giúp thí sinh nắm rõ mức điểm trúng tuyển theo từng ngành và phương thức xét tuyển.

Tham khảo: Thông tin tuyển sinh Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025

Điểm thi THPTĐiểm học bạ THPT

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kinh tế7310101D01, A00, X21, D1021
2Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước7310202C00, X74, D01, A0924
3Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)7310202C00, X74, D01, A0919.5
4Quản lý Nhà nước7310205C00, D01, A0924.1
5Tâm lý học7310401C00, X74, C20, A09, D01, X2125.3
6Quan hệ Công chúng7320108C00, X74, D01, C20, D1525.8
7Luật7380101C00, X74, A00, D01, C20, X2124.8
8Luật (Đào tạo tại TPHCM)7380101C00, X74, A00, D01, C20, X2117.5
9Công nghệ thông tin7480201D01, A00, X21, D1020
10Công tác Xã hội7760101C00, X74, D01, C20, A09, X2124.5
11Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, X74, D01, X21, C20, X7023.8
12Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)7760102C00, X74, D01, X21, C20, X7018.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ THPT năm 2025

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Kinh tế7310101D01, A00, X21, D1024.8
2Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước7310202C00, X74, D01, C20, A09, X2126.5
3Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)7310202C00, X74, D01, C20, A09, X2123.6
4Quản lý Nhà nước7310205C00, X74, D01, C20, A09, X2126.6
5Tâm lý học7310401C00, X74, C20, A09, D01, X2127.2
6Quan hệ Công chúng7320108C00, X74, D01, C20, D1527.4
7Luật7380101C00, X74, A00, D01, C20, X2126.9
8Luật (Đào tạo tại TPHCM)7380101C00, X74, A00, D01, C20, X2122
9Công nghệ thông tin7480201D01, A00, X21, D1024
10Công tác Xã hội7760101C00, X74, D01, C20, A09, X2126.8
11Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, X74, D01, X21, C20, X7026.4
12Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)7760102C00, X74, D01, X21, C20, X7022.8

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2024

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước7310202C00, C20, D01, A0924.5
2Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)7310202C00, C20, D01, A09C00, C20, D01, A0921.5
3Quản lý Nhà nước7310205C00, C20, D01, A0925.5
4Tâm lý học7310401C00, C20, D01, A0926.5
5Quan hệ Công chúng7320108C00, C20, D01, D1527.5
6Luật7380101C00, C20, A00, A0924
7Luật (Đào tạo tại TPHCM)7380101C00, C20, A00, A0925.5
8Công tác Xã hội7760101C00, C20, D01, A0925.5
9Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, C20, D01, A0915
10Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)7760102C00, C20, D01, A0924.5

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ THPT năm 2024

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước7310202C00, C20, D01, A0921
2Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (Đào tạo tại TPHCM)7310202C00, C20, D01, A0921
3Quản lý Nhà nước7310205C00, C20, D01, A0923
4Tâm lý học7310401C00, C20, D01, A0926.5
5Quan hệ Công chúng7320108C00, C20, D01, D1527.5
6Luật7380101C00, C20, A00, A0926
7Luật (Đào tạo tại TPHCM)7380101C00, C20, A00, A0921
8Công tác Xã hội7760101C00, C20, A01, A0922
9Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, C20, A01, A0923
10Công tác Thanh thiếu niên (Đào tạo tại TPHCM)7760102C00, C20, A01, A0920

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2023

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước7310202C00, C20, A09, D0117
2Quản lý nhà nước7310205C00, C20, D01, A0918
3Tâm lý học7310401C00, C20, A09, D0121
4Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D6624
5Luật7380101C00, C20, A09, A0022
6Công tác xã hội7760101C00, C20, A09, D0117
7Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, C20, A09, D0117

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2023

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước7310202C00, C20, D01, A0920
2Quản lý nhà nước7310205C00, C20, D01, A0920
3Tâm lý học7310401C00, C20, D01, A0920
4Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D6625.5
5Luật7380101C00, C20, D01, A0924.5
6Công tác xã hội7760101C00, C20, D01, A0920
7Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, C20, D01, A0920

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2022

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước7310202C00, C20, D01, A0915
2Quản lý nhà nước7310205C00, C20, D01, A0915
3Tâm lý học7310401C00, C20, D01, A0915
4Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D6626
5Luật7380101C00, C20, A00, A0924
6Công tác xã hội7760101C0, C20, D01, A0915
7Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, C20, D01, A0915

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2021

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, C20, D01, A0916
2Quản lý Nhà nước7310205C00, C20, D01, A0916
3Tâm lý học7310401C00, C20, A09, A0015
4Quan hệ Công chúng7320108C00, C20, D01, D6619
5Luật7380101C00, C20, D01, A09, A0019
6Công tác xã hội7760101C00, C20, A09, A0016
7Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, C20, D01, A0916

Điểm chuẩn xét kết quả thi THPT năm 2020

STTTên ngànhMã ngànhTHXTĐiểm chuẩn
1Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước7310202C00, D66, D84, A0015
2Quản lý Nhà nước7310205C00, D66, D84, A0015
3Tâm lý học7310401C00, C20, D01, A0915
4Quan hệ Công chúng7320108C00, D66, D84, D0117
5Luật7380101C00, D66, D84, A0017
6Công tác xã hội7760101C00, D66, D15, D0115
7Công tác Thanh thiếu niên7760102C00, D66, C20, D0115
Tra cứu điểm chuẩn các trường khác