
Tổng quan ngành
Nhóm ngành Sư phạm là lựa chọn quen thuộc nhưng không hề đơn giản. Nếu bạn đang muốn biết học Sư phạm sẽ học những gì, cơ hội việc làm ra sao và có thực sự hợp với mình không, bài viết này sẽ giúp bạn nhìn rõ hơn.
I. Giới thiệu chung về ngành Sư phạm
Sư phạm là nhóm ngành đào tạo giáo viên và người làm công tác giáo dục cho hệ thống trường học. Tên tiếng Anh thường dùng là Teacher Education hoặc Pedagogy, tùy ngữ cảnh đào tạo và tài liệu của từng cơ sở giáo dục. Ở bậc đại học, các trường sư phạm hiện đào tạo nhiều ngành cụ thể như Sư phạm Toán học, Sư phạm Ngữ văn, Sư phạm Tiếng Anh, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Mầm non… với mục tiêu chung là chuẩn bị năng lực nghề nghiệp cho giáo viên tương lai.
Hiện nay, vai trò của ngành Sư phạm không chỉ dừng ở việc truyền đạt kiến thức. Giáo viên còn là người tổ chức hoạt động học tập, đánh giá năng lực, hỗ trợ phát triển phẩm chất và kỹ năng cho người học theo yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông. Chuẩn nghề nghiệp giáo viên của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng cho thấy nghề dạy học đòi hỏi đồng thời phẩm chất nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, năng lực giáo dục và khả năng phát triển nghề nghiệp liên tục.
Cũng cần phân biệt rằng Sư phạm khác với nhiều ngành gần như Giáo dục học hay Quản lý giáo dục. Nếu Sư phạm tập trung vào đào tạo người trực tiếp giảng dạy ở các cấp học, thì Giáo dục học thiên về nghiên cứu giáo dục, còn Quản lý giáo dục nghiêng nhiều hơn về quản trị nhà trường, chính sách và vận hành hệ thống giáo dục. Đây là điểm rất quan trọng khi chọn ngành.
II. Chương trình đào tạo của nhóm ngành Sư phạm
Chương trình đào tạo ngành Sư phạm thường được thiết kế theo hướng vừa vững kiến thức môn học, vừa chắc nghiệp vụ nghề giáo. Vì vậy, sinh viên không chỉ học chuyên môn mà còn phải rèn kỹ năng dạy học, giao tiếp sư phạm và thực tập tại trường phổ thông hoặc mầm non.
Nhóm kiến thức nền tảng thường bao gồm tâm lý học, giáo dục học, phương pháp nghiên cứu, công nghệ trong dạy học, kiểm tra đánh giá và các học phần chung của bậc đại học. Đây là phần giúp sinh viên hiểu người học, hiểu môi trường giáo dục và biết cách thiết kế hoạt động giảng dạy phù hợp. Nhiều chương trình đào tạo sư phạm của các trường lớn hiện đều xây dựng trên cơ sở chuẩn đầu ra gắn với chuẩn nghề nghiệp và yêu cầu thực tế của thị trường lao động.
Nhóm kiến thức chuyên ngành sẽ đi sâu vào môn mà sinh viên theo học. Chẳng hạn, nếu học Sư phạm Toán thì phải học kiến thức Toán và cách dạy Toán; nếu học Giáo dục Tiểu học thì phải học phương pháp dạy nhiều môn ở bậc tiểu học; nếu học Giáo dục Mầm non thì nội dung lại gắn chặt với chăm sóc, tổ chức hoạt động và phát triển toàn diện cho trẻ. Vì vậy, ngành Sư phạm không chỉ yêu cầu học đúng chuyên môn mà còn phải biết chuyển hóa kiến thức thành bài giảng dễ hiểu.
Phần thực hành và thực tập là điểm rất quan trọng. Sinh viên thường có các học phần rèn luyện nghiệp vụ sư phạm, dự giờ, tập giảng, thiết kế giáo án, tổ chức lớp học và đi thực tập tại cơ sở giáo dục. Đây là giai đoạn giúp người học kiểm tra xem mình có thật sự hợp nghề hay không. HNUE cũng nhấn mạnh thực tập sư phạm là phần quan trọng trong quá trình đào tạo giáo viên và cần gắn chặt với nhu cầu thực tế của trường phổ thông.
Ngành này không phải quá nặng theo kiểu kỹ thuật, nhưng có áp lực riêng. Cái khó nằm ở việc vừa phải nắm chắc kiến thức chuyên môn, vừa phải có kỹ năng diễn đạt, quản lý lớp, quan sát tâm lý người học và giữ được sự bền bỉ với nghề. Người học Sư phạm vì thế cần kiên nhẫn, có trách nhiệm và sẵn sàng rèn nghề qua thời gian.
III. Cơ hội nghề nghiệp và mức lương
Đầu ra của ngành Sư phạm khá rõ, nhưng không chỉ gói gọn trong việc đứng lớp ở trường công. Tùy chuyên ngành và năng lực cá nhân, sinh viên có thể đi theo nhiều nhánh nghề khác nhau trong lĩnh vực giáo dục.
Nhánh 1. Giáo viên tại trường học
Đây là hướng đi sát ngành nhất. Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể làm giáo viên mầm non, tiểu học, THCS, THPT hoặc giảng dạy ở các cơ sở giáo dục phù hợp với chuyên môn được đào tạo. Nơi làm việc phổ biến là trường công lập, trường tư thục, trường liên cấp, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc các mô hình giáo dục mới.
Với khối công lập, tiền lương giáo viên hiện được tính theo mức lương cơ sở và hệ số lương theo hạng chức danh nghề nghiệp. Từ ngày 1/7/2024, mức lương cơ sở là 2,34 triệu đồng/tháng theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP. Một số ngạch giáo viên phổ biến có hệ số từ 2,10 đến 4,98, nên mức lương tính theo hệ số hiện vào khoảng 4,9 đến 11,7 triệu đồng/tháng, chưa tính phụ cấp. Đây là mức tham khảo cho khu vực công lập; thu nhập thực tế còn phụ thuộc cấp học, thâm niên, địa phương và phụ cấp nghề.
Nhánh 2. Chuyên viên học thuật, đào tạo và phát triển chương trình
Sinh viên Sư phạm cũng có thể làm chuyên viên học thuật, biên soạn học liệu, phát triển chương trình, thiết kế hoạt động học tập, xây dựng đề kiểm tra hoặc đào tạo nội bộ tại trung tâm ngoại ngữ, hệ thống giáo dục tư nhân, công ty edtech và đơn vị xuất bản giáo dục. Hướng này đặc biệt phù hợp với người có tư duy hệ thống, thích làm nội dung học tập hơn là đứng lớp toàn thời gian.
Mức lương ở nhóm vị trí này thường biến động theo quy mô tổ chức và yêu cầu công việc, nhưng tại khu vực tư nhân thường có biên độ rộng hơn so với khối công lập.
Nhánh 3. Nghiên cứu, quản lý và hỗ trợ giáo dục
Một bộ phận cử nhân sư phạm tiếp tục học lên để làm nghiên cứu giáo dục, trợ giảng, giảng viên, cán bộ hỗ trợ học sinh, cán bộ phụ trách chuyên môn hoặc tham gia quản lý tại các cơ sở giáo dục. Ở hướng này, người học cần thêm năng lực nghiên cứu, đánh giá, tổ chức và phối hợp chuyên môn.
Trong bối cảnh giáo dục đang đổi mới theo hướng phát triển năng lực người học và tăng ứng dụng công nghệ, nhu cầu nhân lực hiểu nghề dạy học nhưng có thể làm việc ở nhiều vai trò trong hệ sinh thái giáo dục vẫn còn lớn.
Về triển vọng, ngành Sư phạm phù hợp với những người muốn theo nghề lâu dài, chấp nhận tích lũy theo thời gian và lấy giá trị nghề nghiệp làm trọng tâm. Nếu bạn chọn đúng chuyên ngành, có năng lực chuyên môn tốt, kỹ năng sư phạm tốt và biết thích nghi với giáo dục số, cơ hội việc làm vẫn tương đối ổn định. Tuy nhiên, đây không phải ngành dành cho người chỉ chọn vì học phí hay vì nghĩ ra trường dễ xin việc.
IV. Ai phù hợp với ngành này?
Ngành Sư phạm phù hợp với những bạn thật sự thích làm việc với con người, đặc biệt là trẻ em và học sinh. Nếu bạn thấy vui khi giải thích cho người khác hiểu vấn đề, thích chia sẻ kiến thức và có mong muốn tạo ảnh hưởng tích cực đến quá trình trưởng thành của người học, đây là nền tảng rất tốt để theo ngành.
Ngành này cũng hợp với người có sự kiên nhẫn, trách nhiệm, giao tiếp ổn và biết lắng nghe. Dạy học là công việc cần cảm xúc ổn định, khả năng quan sát tâm lý và tinh thần làm việc đều đặn trong thời gian dài. Chỉ học giỏi thôi chưa đủ, bạn còn cần biết diễn đạt rõ, xử lý tình huống lớp học và giữ được sự nghiêm túc với nghề.
Ngoài ra, Sư phạm phù hợp với người muốn theo một con đường nghề nghiệp có tính bền vững, có chuẩn nghề nghiệp rõ ràng và có cơ hội phát triển chuyên môn lâu dài. Nếu bạn thích môi trường giáo dục, muốn vừa dạy vừa học tiếp, hoặc sau này mở rộng sang học thuật, quản lý, đào tạo hay nghiên cứu giáo dục, đây là một nền tảng khá vững.
V. Danh sách các ngành học thuộc nhóm ngành Sư phạm
Dưới đây là bảng tổng hợp các ngành thuộc nhóm 714 – Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên, thường được gọi gọn là nhóm ngành Sư phạm, dựa trên danh mục ngành đào tạo trình độ đại học theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Trong nhóm này có cả các ngành khoa học giáo dục và các ngành đào tạo giáo viên cụ thể.
| STT | Tên ngành | Tên tiếng Anh | Mã ngành |
|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục học | Education Studies | 7140101 |
| 2 | Công nghệ giáo dục | Educational Technology | 7140103 |
| 3 | Quản lý giáo dục | Educational Management | 7140114 |
| 4 | Giáo dục Mầm non | Early Childhood Education | 7140201 |
| 5 | Giáo dục Tiểu học | Primary Education | 7140202 |
| 6 | Giáo dục Đặc biệt | Special Education | 7140203 |
| 7 | Giáo dục Công dân | Civic Education | 7140204 |
| 8 | Giáo dục Chính trị | Political Education | 7140205 |
| 9 | Giáo dục Thể chất | Physical Education | 7140206 |
| 10 | Giáo dục Quốc phòng – An ninh | National Defense and Security Education | 7140208 |
| 11 | Sư phạm Toán học | Mathematics Teacher Education | 7140209 |
| 12 | Sư phạm Tin học | Informatics Teacher Education | 7140210 |
| 13 | Sư phạm Vật lý | Physics Teacher Education | 7140211 |
| 14 | Sư phạm Hóa học | Chemistry Teacher Education | 7140212 |
| 15 | Sư phạm Sinh học | Biology Teacher Education | 7140213 |
| 16 | Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp | Industrial Technical Teacher Education | 7140214 |
| 17 | Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp | Agricultural Technical Teacher Education | 7140215 |
| 18 | Sư phạm Ngữ văn | Literature Teacher Education | 7140217 |
| 19 | Sư phạm Lịch sử | History Teacher Education | 7140218 |
| 20 | Sư phạm Địa lý | Geography Teacher Education | 7140219 |
| 21 | Sư phạm Âm nhạc | Music Teacher Education | 7140221 |
| 22 | Sư phạm Mỹ thuật | Fine Arts Teacher Education | 7140222 |
| 23 | Sư phạm Tiếng Bana | Bana Language Teacher Education | 7140223 |
| 24 | Sư phạm Tiếng Êđê | Ede Language Teacher Education | 7140224 |
| 25 | Sư phạm Tiếng Jrai | Jrai Language Teacher Education | 7140225 |
| 26 | Sư phạm Tiếng Khmer | Khmer Language Teacher Education | 7140226 |
| 27 | Sư phạm Tiếng H’mong | Hmong Language Teacher Education | 7140227 |
| 28 | Sư phạm Tiếng Chăm | Cham Language Teacher Education | 7140228 |
| 29 | Sư phạm Tiếng M’nông | M’nong Language Teacher Education | 7140229 |
| 30 | Sư phạm Tiếng Xêđăng | Xedang Language Teacher Education | 7140230 |
| 31 | Sư phạm Tiếng Anh | English Teacher Education | 7140231 |
| 32 | Sư phạm Tiếng Nga | Russian Teacher Education | 7140232 |
| 33 | Sư phạm Tiếng Pháp | French Teacher Education | 7140233 |
| 34 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Chinese Teacher Education | 7140234 |
| 35 | Sư phạm Tiếng Đức | German Teacher Education | 7140235 |
| 36 | Sư phạm Tiếng Nhật | Japanese Teacher Education | 7140236 |
| 37 | Sư phạm Tiếng Hàn Quốc | Korean Teacher Education | 7140237 |
| 38 | Sư phạm Nghệ thuật | Arts Teacher Education | 7140245 |
| 39 | Sư phạm Công nghệ | Technology Teacher Education | 7140246 |
| 40 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | Natural Science Teacher Education | 7140247 |
| 41 | Giáo dục pháp luật | Legal Education | 7140248 |
| 42 | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | History and Geography Teacher Education | 7140249 |
